Đường dây nóng 0771-3809075
▍ Nguyên lý hoạt động
Quá trình thanh lọc của bộ lọc sinh học là một quá trình oxy hóa sinh học phức tạp, có thể được chia thành ba giai đoạn liên tục:
1. Giai đoạn Truyền khối và Hòa tan (Tiếp xúc Khí-Lỏng):
● Khí thải đã được làm ướt và xử lý sơ bộ được phân phối đều xuống đáy lớp lọc sinh học thông qua hệ thống phân phối khí.
● Các chất ô nhiễm có mùi trong khí thải (như H₂S, NH₃, thiol, VOC, v.v.) khuếch tán từ pha khí tổng vào màng nước (màng sinh học) bao phủ bề mặt vật liệu lọc và hòa tan trong nước.
2. Giai đoạn Hấp phụ và Hấp thụ (Tiếp xúc Lỏng-Rắn):
● Các phân tử ô nhiễm hòa tan trong nước tiếp tục khuếch tán từ pha nước lên bề mặt màng sinh học do vi sinh vật hình thành, tại đây chúng được hấp phụ và giữ lại bởi vi sinh vật và các polyme ngoại bào do chúng tiết ra.
3. Giai đoạn phân hủy sinh học (Phản ứng lõi):
● Các vi sinh vật bắt buộc (bao gồm vi khuẩn, nấm, xạ khuẩn, v.v.) bám vào vật liệu lọc sử dụng các chất ô nhiễm đã hấp phụ làm nguồn carbon và nguồn năng lượng cho sự phát triển và sinh sản của chúng.
● Các vi sinh vật phân hủy và chuyển hóa hoàn toàn các chất có mùi hôi thông qua các hoạt động sống của chúng (oxy hóa, tổng hợp và phân hủy), cuối cùng chuyển hóa chúng thành các chất đơn giản vô hại hoặc ít gây hại như CO₂, H₂O, SO₄²⁻ và NO₃⁻.
● Công thức phản ứng đơn giản (lấy H₂S và NH₃ làm ví dụ):
● H₂S + 2O₂ → H₂SO₄ + Năng lượng (Vi khuẩn oxy hóa lưu huỳnh)
● NH₃ + 2O₂ → HNO₃ + H₂O + Năng lượng (Vi khuẩn nitrat hóa)
▍ Đặc điểm cấu trúc
1. Vỏ PP hình chữ nhật:
● Chống ăn mòn và bền lâu: Vật liệu PP chống ăn mòn hoàn hảo trong môi trường axit hoặc kiềm (như H₂SO₄, HNO₃) và môi trường ẩm ướt do quá trình trao đổi chất của vi sinh vật, mang lại tuổi thọ vượt trội so với bê tông hoặc thép cacbon.
● Nhẹ và Độ bền cao: Thiết bị có trọng lượng nhẹ, phù hợp lắp đặt trên mái nhà hoặc các vị trí có khả năng chịu lực nền móng hạn chế, giúp việc vận chuyển và lắp đặt dễ dàng.
● Thiết kế linh hoạt: Cấu trúc hình vuông cho phép thiết kế mô-đun và kết hợp song song, cho phép mở rộng công suất linh hoạt theo thể tích khí được xử lý, mang lại không gian bố trí nhỏ gọn.
2. Hệ thống phân phối khí hiệu quả cao và đồng đều:
● Nằm ở đáy bể lọc, hệ thống bao gồm các ống chính và ống nhánh được làm bằng vật liệu PP hoặc HDPE, với các lỗ phân phối khí được tính toán chính xác trên các ống nhánh.
● Đảm bảo khí thải đi qua đồng đều trên toàn bộ mặt cắt ngang của lớp lọc với lực cản và vận tốc thấp, tránh hiện tượng đoản mạch luồng khí và đảm bảo hiệu quả sử dụng vật liệu lọc và hiệu quả lọc.
3. Lớp vật liệu lọc sinh học (Lõi lọc):
● Vật liệu lọc đóng vai trò là môi trường cho vi sinh vật bám dính và phát triển, thường sử dụng hỗn hợp vật liệu hữu cơ và vô cơ (như phân hữu cơ, vỏ cây, đá trân châu và các hạt gốm trơ).
● Vật liệu lọc cần có khả năng giữ nước tốt (để cung cấp độ ẩm cho vi sinh vật), khả năng thấm (để đảm bảo luồng khí và cung cấp oxy thông suốt), khả năng đệm (để ổn định pH) và khả năng cung cấp dinh dưỡng (để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho vi sinh vật).
4. Hệ thống phun ẩm:
● Bao gồm một máy bơm nước, ống PP và vòi phun, hệ thống phun sương nước định kỳ hoặc liên tục lên bề mặt lớp lọc.
● Chức năng cốt lõi: Duy trì độ ẩm thích hợp (thường từ 40%-60%) trong vật liệu lọc là điều kiện tiên quyết cho sự sống còn của vi sinh vật và các phản ứng trao đổi chất. Hệ thống cũng điều chỉnh nhiệt độ lớp lọc và bổ sung nước đã tiêu thụ cho các phản ứng trao đổi chất.
5. Hệ thống Giám sát và Điều khiển:
● Được trang bị đồng hồ đo mức, máy đo pH và cảm biến nhiệt độ để theo dõi tình trạng hoạt động của lớp lọc.
● Có thể được trang bị hệ thống điều khiển tự động để tự động khởi động và dừng phun dựa trên độ ẩm của vật liệu lọc, đạt được hoạt động thông minh.
▍ Ưu điểm cốt lõi
● Thanh lọc hiệu quả cao và triệt để: Các chất ô nhiễm được phân hủy hoàn toàn thành các chất vô hại, thay vì chỉ đơn thuần chuyển hóa, loại bỏ ô nhiễm thứ cấp.
● Chi phí vận hành cực thấp: Tiêu thụ năng lượng chủ yếu từ quạt và máy bơm nước công suất thấp; không cần phụ gia hóa học, và việc bảo trì hàng ngày rất đơn giản, khiến đây trở thành một trong những công nghệ khử mùi có chi phí thấp nhất.
● Xanh và thân thiện với môi trường: Quy trình diễn ra tự nhiên và không tạo ra bất kỳ chất thải nào khác, khiến đây trở thành công nghệ sinh học thân thiện với môi trường.
● Khả năng chống sốc mạnh mẽ: Quần thể vi sinh vật trưởng thành có khả năng đệm và thích ứng nhất định với sự biến động nồng độ.
● Vật liệu hoàn toàn bằng PP có khả năng chống ăn mòn: Thân máy không cần bảo trì chống ăn mòn trong suốt vòng đời, giải quyết các vấn đề bảo trì khi vận hành lâu dài.
● Tiêu thụ năng lượng thấp và tính bền vững: Phù hợp với các khái niệm về tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và phát triển bền vững.
▍ Phạm vi áp dụng
Bộ lọc sinh học đặc biệt thích hợp để xử lý khối lượng lớn khí có mùi nồng độ thấp và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) dễ phân hủy sinh học.
Các ngành công nghiệp ứng dụng điển hình:
● Nhà máy xử lý nước thải: Xử lý các khí có mùi như H₂S, NH₃ và mercaptan sinh ra trong phòng lọc, trạm bơm nước đầu vào, buồng lắng cát sục khí, bể lắng sơ cấp, bể cô đặc bùn và xưởng tách nước.
● Cơ sở xử lý chất thải: Xử lý các khí có mùi phức tạp sinh ra tại các trạm trung chuyển chất thải, bãi chôn lấp và nhà máy ủ phân.
● Công nghiệp chế biến thực phẩm: Xử lý khí thải có mùi tanh, chua và liên quan đến quá trình lên men sinh ra tại các lò mổ, nhà máy chế biến thủy sản, nhà máy thức ăn chăn nuôi và nhà máy sản xuất bia thực phẩm.
● Công nghiệp hóa chất và dược phẩm: Xử lý khí thải hữu cơ có mùi nồng độ thấp, dễ phân hủy sinh học (như cồn, aldehyde, ketone và este).
● Chăn nuôi gia súc và gia cầm: Xử lý các loại khí có mùi như amoniac và hydro sunfua phát sinh từ các trang trại chăn nuôi và nhà máy xử lý phân gia súc.
● Ngành in ấn và tráng phủ: Xử lý sơ bộ khí thải hữu cơ hòa tan trong nước có nồng độ thấp.
▍ Lưu ý quan trọng:
● Không phù hợp để xử lý nồng độ cao các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học (chẳng hạn như hydrocarbon halogen) hoặc có độc tính cao.
● Nhiệt độ khí thải thường cần được kiểm soát trong khoảng 5-60°C.
● Cần xử lý sơ bộ khí thải, chẳng hạn như loại bỏ bụi, hút ẩm (nếu cần) và làm mát, để ngăn bụi làm tắc nghẽn các lỗ lọc và ngăn nhiệt độ và độ ẩm cao ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật.
● Quá trình thích nghi của vi sinh vật cần một khoảng thời gian nhất định (thời gian khởi động), thường là 2-8 tuần.